Tìm hiểu những điểm mới của Tiêu chuẩn SBTi V2.0

SBTi V2.0 — tiêu chuẩn net-zero doanh nghiệp phiên bản 2.0 của Sáng kiến Mục tiêu Dựa trên Cơ sở Khoa học (SBTi) — chính thức ra mắt ngày 11 tháng 6 năm 2026. Đây là bản cập nhật lớn nhất trong hơn 10 năm lịch sử của tổ chức này. SBTi phiên bản 2.0 không chỉ điều chỉnh các con số mà thay đổi cách doanh nghiệp tiếp cận toàn bộ quá trình: từ việc đặt mục tiêu đến việc thực hiện và báo cáo. Bài viết này của Intercert giải thích 6 điểm thay đổi chính, lý do tại sao SBTi thực hiện các thay đổi đó và ý nghĩa cụ thể với từng nhóm doanh nghiệp.

SBTi V2.0

Tại Sao SBTi Cần Ra Phên Bản Mới?

Tiêu chuẩn SBTi V1 ra đời năm 2021. Từ đó đến nay, hơn 11.000 doanh nghiệp trên toàn cầu đã tham gia và đặt mục tiêu theo chuẩn SBTi. Con số này vượt xa dự kiến ban đầu.

Nhưng càng nhiều doanh nghiệp tham gia, SBTi càng nhận ra một vấn đề chung: nhiều công ty đặt mục tiêu nhưng gặp khó khăn khi thực hiện vì những lý do ngoài tầm kiểm soát của họ:

  • Chuỗi cung ứng không minh bạch
  • Công nghệ chưa sẵn sàng
  • Nhà cung cấp ở các giai đoạn chuyển đổi rất khác nhau
  • Chu kỳ đầu tư dài hơn chu kỳ mục tiêu.

SBTi phiên bản 2.0 được xây dựng để giải quyết những vấn đề đó. Sau hơn 2 năm tham vấn với hơn 1.800 bên liên quan và thử nghiệm cùng hơn 370 doanh nghiệp, phiên bản mới giữ nguyên mục tiêu giới hạn nóng lên 1,5°C — nhưng thay đổi cách để doanh nghiệp đạt được mục tiêu đó trong thực tế.

Các thay đổi trong SBTi V2.0

Điểm Mới 1: Mục Tiêu Được Thiết Kế Riêng Cho Từng Doanh Nghiệp

Tiêu chuẩn SBTi V1 áp dụng cùng một công thức cho mọi doanh nghiệp, bất kể ngành nghề, quy mô hay vị trí địa lý. Tiêu chuẩn V2.0 bỏ cách làm đó.

Theo phiên bản mới, mục tiêu giảm phát thải của mỗi doanh nghiệp được tính toán dựa trên 4 yếu tố cụ thể:

  • Ngành nghề: Mỗi ngành (điện, thép, xi măng, hàng không, nông nghiệp…) có lộ trình riêng vì cơ hội giảm phát thải khác nhau.
  • Chu kỳ tài sản: Doanh nghiệp có nhà máy, thiết bị tuổi thọ dài có thể dùng phương pháp lập kế hoạch thay thế tài sản theo giai đoạn, thay vì phải giảm theo đường thẳng tuyến tính.
  • Quốc gia: Doanh nghiệp tại các nước đang phát triển có thước đo linh hoạt hơn về dữ liệu, kiểm toán và phạm vi mục tiêu.
  • Quy mô: Doanh nghiệp vừa và nhỏ (được xếp vào Loại B) có yêu cầu nhẹ hơn so với doanh nghiệp lớn (Loại A).

Một thay đổi thực tế khác: theo phiên bản mới, mỗi doanh nghiệp phải đặt ít nhất 2 mục tiêu ngắn hạn. Tiêu chuẩn SBTi V1 chỉ yêu cầu một mục tiêu chung.

Điểm Mới 2: Không Đạt Mục Tiêu Không Có Nghĩa Là Bị Loại

Tiêu chuẩn SBTi V1 không có cơ chế rõ ràng cho trường hợp doanh nghiệp chậm tiến độ vì những lý do ngoài tầm kiểm soát. Tiêu chuẩn V2.0 giải quyết vấn đề này bằng nguyên tắc “nỗ lực tối đa”.

Nguyên tắc này hoạt động đơn giản: SBTi không đòi doanh nghiệp phải đạt mục tiêu bằng mọi giá. Thay vào đó, SBTi yêu cầu 3 điều:

  • Dùng hết các đòn bẩy trong tầm kiểm soát để giảm phát thải.
  • Báo cáo hàng năm về tiến độ thực tế và các rào cản gặp phải.
  • Công bố rõ những gì đang làm để khắc phục rào cản đó.

Doanh nghiệp làm được 3 điều trên — dù chưa đạt mục tiêu để ra — vẫn được tiếp tục chấp nhận trong khuôn khổ SBTi.

Cơ chế này có một vần đề đi kèm: nếu châm hơn mục tiêu trong chu kỳ hiện tại, doanh nghiệp phải giảm nhanh hơn trong chu kỳ tiếp theo để bù lại. Áp lực không biến mất, chỉ được phép thực hiện dần dần.

Điểm Mới 3: Có Thứ Tự Rõ Ràng Cho Các Hành Động Giảm Phát Thải

Tiêu chuẩn SBTi V1 không quy định doanh nghiệp phải ưu tiên loại hành động nào trước. Điều đó dẫn đến tình trạng một số doanh nghiệp mua chứng chỉ năng lượng tái tạo hoặc tín chỉ carbon để bù đắp mà chưa giảm phát thải thực tế. Tiêu chuẩn SBTi V2.0 đặt ra thứ tự bắt buộc.

Cấp độ Loại hành động Ví dụ Điều kiện sử dụng
Cấp 1 (Bắt buộc làm trước) Giảm trực tiếp tại nguồn phát thải Giảm tiêu thụ năng lượng; chuyển sang nhiên liệu ít phát thải hơn; yêu cầu nhà cung cấp giảm phát thải Luôn phải làm trước, không có ngoại lệ
Cấp 2 (Dùng khi phát thải từ hệ thống dùng chung) Hành động trong hệ thống chung (lưới điện, mạng logistics, chuỗi cung ứng) Mua chứng chỉ năng lượng tái tạo từ cùng lưới điện; hợp tác cải thiện quy trình trong cùng chuỗi cung ứng Khi phát thải phát sinh từ hệ thống chia sẻ mà doanh nghiệp không tự kiểm soát toàn bộ
Cấp 3 (Chỉ dùng khi có lý do chưa làm được Cấp 1, 2) Hành động cấp ngành, công cụ thị trường rộng hơn Chứng chỉ hàng hóa ngành thép, xi măng từ cùng hệ thống Doanh nghiệp phải chứng minh có rào cản cụ thể (công nghệ chưa có, hạ tầng thiếu, thị trường chưa cho phép)

* Ý nghĩa thực tế: Doanh nghiệp không thể dùng chứng chỉ năng lượng để thay thế cho việc giảm phát thải trực tiếp. Các công cụ thị trường chỉ được tính là bổ sung, không phải thay thế.

Điểm Mới 4: Bắt Buộc Có Kế Hoạch Chuyển Đổi

Tiêu chuẩn SBTi V1 cho phép doanh nghiệp đặt mục tiêu mà không cần trình bày sẽ làm gì để đạt mục tiêu đó. Tiêu chuẩn V2.0 yêu cầu doanh nghiệp phải có kế hoạch chuyển đổi — một tài liệu nêu rõ những hành động cụ thể, mốc thời gian và lộ trình để đạt mục tiêu net-zero.

Yêu cầu Doanh nghiệp Loại A (lớn) Doanh nghiệp Loại B (vừa và nhỏ)
Có kế hoạch chuyển đổi Bắt buộc Bắt buộc (nội dung đơn giản hơn)
Công bố công khai Bắt buộc khi mục tiêu được xác nhận (linh hoạt tối đa 15 tháng) Không bắt buộc (khủyến khích)
Phê duyệt cấp cao nhất Hội đồng quản trị phải phê duyệt Không bắt buộc
Cập nhật định kỳ Mỗi 5 năm, gắn với việc gia hạn mục tiêu Khủyến khích

* SBTi kiểm tra: Sự có mặt của kế hoạch và các mục nội dung bắt buộc — không đánh giá chất lượng từng hành động cụ thể trong kế hoạch.

Điểm Mới 5: Khung OER — Trách Nhiệm Với Lượng Phát Thải Vẫn Còn Thải Ra

Trong quá trình tiến tới net-zero, doanh nghiệp vẫn tiếp tục thải khí nhà kính. Tiêu chuẩn SBTi V1 không có huớng dẫn rõ ràng về việc xử lý lượng phát thải này trong giai đoạn trung gian. Tiêu chuẩn SBTi V2.0 đưa ra khung Trách nhiệm Phát thải Liên tục — OER (Ongoing Emissions Responsibility) — với lộ trình 3 giai đoạn:

Giai đoạn Thời gian Tính chất Nội dung
Ghi nhận tự nguyện Từ nay — 2034 Hoàn toàn tự nguyện Doanh nghiệp chủ động xử lý một phần phát thải liên tục được công nhận trên bảng xếp hạng SBTi. Có 3 mức: Tham gia (tối thiểu 1%), Nâng cao (10%, trong đó 100% Phạm vi 1-2), Lãnh đạo (100% toàn bộ phát thải).
Tăng dần bắt buộc Từ 2035 Bắt buộc với Loại A Bắt đầu tối thiểu 1% phát thải liên tục năm 2035. Con số này tăng dần mỗi năm, đến 100% vào năm đạt net-zero. Từ 2035, ít nhất 10% phải là biện pháp loại bỏ carbon dài hạn.
Trung hòa hoàn toàn Năm đạt net-zero (chậm nhất 2050) Bắt buộc tất cả 100% phát thải còn lại phải được loại bỏ hoàn toàn. Chỉ có biện pháp loại bỏ carbon dài hạn mới được tính. Tín chỉ tránh phát thải không còn hợp lệ.

OER là biện pháp bổ sung, không thay thế việc giảm phát thải. Đây là cách để doanh nghiệp thể hiện trách nhiệm với lượng phát thải chưa giảm được ngay, thay vì chờ đến năm net-zero mới xử lý.

Phạm vi 3 (Scope 3) là phát thải phát sinh từ hoạt động của nhà cung cấp và khách hàng, không phải trực tiếp từ doanh nghiệp. Đây thường là phần phát thải lớn nhất và khó xử lý nhất.

Tiêu chuẩn SBTi V2.0 cho phép các doanh nghiệp trong cùng chuỗi giá trị có thể cùng chia sẻ trách nhiệm về một lượng phát thải cụ thể. Điều kiện gồm 2 điểm:

  • Ít nhất một bên phải nhận trách nhiệm rõ ràng với lượng phát thải đó.
  • Các bên phải nộp thỏa thuận văn bản mô tả cách phân bổ trách nhiệm.

Điều này giúp các doanh nghiệp có nhiều phát thải Phạm vi 3 nhưng ít khả năng kiểm soát trực tiếp có căn cứ để hợp tác với nhà cung cấp cùng giải quyết.

Điểm Mới 6: Chu Kỳ 5 Năm Và Báo Cáo Hàng Năm Bắt Buộc

Tiêu chuẩn SBTi V1 không bắt buộc doanh nghiệp phải cập nhận mục tiêu theo chu kỳ. Nhiều doanh nghiệp đặt mục tiêu một lần rồi không cần xem xét lại trong nhiều năm. Tiêu chuẩn V2.0 thay đổi điều này:

Yếu tố Tiêu chuẩn V1 Tiêu chuẩn V2.0
Chu kỳ mục tiêu Đặt một lần, thường dài hạn (5–10 năm) 5 năm một chu kỳ; gia hạn trước hoặc chậm nhất 12 tháng sau khi chu kỳ kết thúc
Báo cáo tiến độ Khủyến khích, không bắt buộc Bắt buộc hàng năm; bao gồm phát thải thực tế, tiến độ so mục tiêu, rào cản gặp phải và hành động khắc phục
Năm cơ sở Năm lịch sử cố định (thường là 2019 hoặc 2020) Năm gần nhất có đủ dữ liệu; cập nhận mỗi chu kỳ
Kiểm toán dữ liệu bên thứ 3 Không bắt buộc Bắt buộc với Loại A (tối thiểu ở mức xác nhận giới hạn) cho dữ liệu năm cơ sở và các chỉ số liên quan

* Kết quả thực tế: chiến lược khí hậu không còn tồn tại riêng lẻ mà được gắn vào chu kỳ lập kế hoạch kinh doanh thông thường của doanh nghiệp.

SBTi V2.0 Ảnh Hưởng Đến Từng Nhóm Doanh Nghiệp Như Thế Nào?

SBTi V2.0 Ảnh Hưởng Đến Từng Nhóm Doanh Nghiệp Nào?

Nhóm doanh nghiệp Đặc điểm hiện tại Nên làm gì ngay?
Chưa có mục tiêu SBTi Muốn đăng ký lần đầu Nếu kế hoạch nộp hồ sơ trong năm 2026 hoặc đầu 2027: dùng Tiêu chuẩn V1.3.1. Nếu kế hoạch nộp từ Quý 1/2027 trở đi: chuẩn bị theo V2.0
Đã có mục tiêu V1, đang đúng tiến độ Mục tiêu hiện tại vẫn hợp lệ, không cần làm lại ngay Áp dụng ngay 4 cải tiến V2.0 sẵn có. Nếu mục tiêu đến năm 2030: bắt đầu chuẩn bị chu kỳ tiếp theo (2030–2035) từ năm 2028
Đã có mục tiêu V1, đang chậm hơn lộ trình Lo ngại về rủi ro danh tiếng Nguyên tắc nỗ lực tối đa của V2.0 áp dụng ngay. Tập trung vào báo cáo minh bạch và chứng minh đang dùng mọi biện pháp sẵn có để tiếp tục trong khuôn khổ SBTi
Doanh nghiệp vừa nhỏ (Việt Nam và đang phát triển) Chưa có hướng dẫn phù hợp; áp lực từ CBAM và CSRD của EU ngày càng tăng V2.0 có lộ trình Loại B riêng. Đăng ký xác định phân loại trước; bắt đầu kiểm toán phát thải sớm để có dữ liệu năm cơ sở

Doanh Nghiệp Đã Tham Gia SBTi Nói Gì Về Lợi Ích Thực Tế?

SBTi công bố dữ liệu khảo sát các doanh nghiệp đã tham gia chương trình. Kết quả cho thấy các lợi ích không chỉ về khí hậu mà còn về kinh doanh:

Lợi Ích Của SBTi

Lợi ích kinh doanh Tỷ lệ doanh nghiệp ghi nhận
Cải thiện danh tiếng thương hiệu 95%
Tác động tích cực tổng thể đến tổ chức 91%
Đẩy nhanh tốc độ giảm phát thải 86%
Củng cố quan hệ và nhận thức với nhà đầu tư 80%
Tăng cường gắn kết chiến lược dài hạn 80%
Nâng cao khả năng thích ứng với quy định mới 72%

Lịch Triển Khai SBTi V2.0: Các Mốc Quan Trọng Cần Ghi Nhớ

Lịch Triển Khai SBTi V2.0

Thời điểm Việc cần biết
Tháng 6/2026 SBTi V2.0 công bố chính thức. Một số cải tiến V2.0 đã có sẵn cho người dùng V1. Doanh nghiệp có thể bắt đầu nghiên cứu và chuẩn bị hồ sơ.
Quý 3 — Quý 4/2026 Công bố phương pháp thiết lập mục tiêu hoàn chỉnh. Hướng dẫn bổ sung về công cụ thị trường. Hướng dẫn chương trình OER.
Quý 1/2027 Cổng xác nhận SBTi mở nhận hồ sơ V2.0. Doanh nghiệp có thể chọn nộp theo V1.3.1 hoặc V2.0. Chương trình OER tự nguyện mở cho người dùng V1.
31/1/2028 Hạn cuối nhận hồ sơ theo Tiêu chuẩn V1.3.1. Từ 1/2/2028, tất cả mục tiêu mới bắt buộc theo V2.0.
Từ năm 2035 OER bắt buộc với doanh nghiệp Loại A (ít nhất 1% phát thải liên tục). Từ đó tăng dần mỗi năm đến 100% vào năm đạt net-zero.
Chậm nhất năm 2050 100% phát thải còn lại phải được trung hòa hoàn toàn bằng biện pháp loại bỏ carbon dài hạn.

Với lịch trình bắt đầu từ đầu năm 2027, dù là doanh nghiệp lớn hay doanh nghiệp vừa nhỏ, thời điểm bắt đầu chuẩn bị là ngay bây giờ. Intercert đồng hành cùng doanh nghiệp trong việc thiết lập và xác thực Mục tiêu Dựa trên Cơ sở Khoa học theo SBTi V2.0. Liên hệ với Chúng Tôi để được hỗ trợ.

Đánh giá bài viết

Bài viết liên quan

ISO 3834-4 là gì? Yêu cầu chất lượng cơ bản với hàn nóng chảy kim loại

Sản xuất công nghiệp hiện đại coi hàn là một trong những quá trình chế...

ISO 3834-3 là gì? Yêu cầu chất lượng tiêu chuẩn hàn nóng chảy kim loại

Tiêu chuẩn ISO 3834-3 đặt ra yêu cầu ở mức tiêu chuẩn trong bộ tiêu...

 ISO 3834-2 là gì? Yêu cầu chất lượng hàn nóng chảy kim loại toàn diện

Tiêu chuẩn ISO 3834-2 được coi là thước đo cao nhất dành cho các doanh nghiệp...

ISO 3834-1 là gì? Tiêu chí lựa chọn mức độ yêu cầu chất lượng với hàn nóng chảy kim loại

Tiêu chuẩn ISO 3834-1 là điểm khởi đầu nếu doanh nghiệp muốn thiết lập hệ...

Muốn Xuất Khẩu Viên Nén Gỗ Sang Nhật Bản – Doanh Nghiệp Phải Báo Cáo Khí Nhà Kính

Trong bối cảnh chuyển dịch năng lượng toàn cầu, viên nén gỗ đã vươn mình...

ISO 14001:2026 – Cập nhật những thay đổi mới nhất và lộ trình chuyển đổi

Trong bối cảnh biến đổi khí hậu toàn cầu diễn ra phức tạp, việc cập...

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *


The reCAPTCHA verification period has expired. Please reload the page.

Tải bảng giá