Tác động từ A-Z của Thỏa thuận Xanh EU (EGD) tới xuất khẩu Việt Nam

Thỏa thuận Xanh EU (EGD) đang tái định hình cách thức sản xuất, tiêu dùng và thương mại tại thị trường châu Âu. Đối với Việt Nam – một nền kinh tế có độ mở cao và EU là thị trường xuất khẩu quan trọng – các yêu cầu xanh mới không chỉ đơn thuần là thay đổi kỹ thuật, mà còn tạo ra áp lực chuyển đổi toàn diện trong chuỗi cung ứng. Việc nhận diện rõ các kênh tác động, thách thức và cơ hội là điều kiện tiên quyết để doanh nghiệp duy trì và mở rộng xuất khẩu sang EU.

Các kênh tác động của Thỏa thuận Xanh EU tới xuất khẩu Việt Nam

Rà soát các chính sách xanh mà EU đang triển khai cho thấy tác động tới hàng hóa xuất khẩu của Việt Nam diễn ra qua ba kênh chính: nâng chuẩn “xanh”, gia tăng trách nhiệm tài chính và tăng yêu cầu minh bạch thông tin.

1. Gia tăng tiêu chuẩn “xanh, bền vững” đối với hàng hóa xuất khẩu

Một trong những thay đổi rõ nét nhất là việc EU liên tục bổ sung, sửa đổi hoặc nâng cấp các tiêu chuẩn kỹ thuật theo hướng thân thiện môi trường và phát triển bền vững. Những yêu cầu này có thể là:

  • Ban hành tiêu chuẩn kỹ thuật xanh mới;
  • Sửa đổi, nâng mức yêu cầu của các tiêu chuẩn hiện hành;
  • Mở rộng phạm vi áp dụng sang nhiều nhóm sản phẩm hơn.

Điều này đồng nghĩa với việc doanh nghiệp Việt Nam không chỉ đáp ứng các yêu cầu truyền thống về chất lượng, an toàn, mà còn phải chứng minh tính bền vững trong toàn bộ vòng đời sản phẩm. Các tiêu chuẩn không còn dừng lại ở đặc tính của sản phẩm cuối cùng, mà mở rộng sang nguyên liệu đầu vào, quy trình sản xuất, vận chuyển, sử dụng và thải bỏ.

2. Gia tăng trách nhiệm tài chính của nhà sản xuất

Kênh tác động thứ hai là việc gia tăng trách nhiệm tài chính liên quan đến mục tiêu môi trường. Doanh nghiệp có thể phải:

  • Nộp các khoản phí bổ sung liên quan đến phát thải;
  • Mua chứng chỉ trung hòa carbon;
  • Tham gia cơ chế điều chỉnh carbon hoặc các công cụ tài chính xanh khác.

Những chi phí này, dù trực tiếp hay gián tiếp, đều làm thay đổi cấu trúc giá thành sản phẩm xuất khẩu. Nếu không được tính toán và quản trị tốt, chúng có thể làm giảm biên lợi nhuận hoặc ảnh hưởng tới năng lực cạnh tranh của hàng hóa Việt Nam tại EU.

3. Gia tăng thủ tục khai báo và trách nhiệm giải trình

Bên cạnh tiêu chuẩn kỹ thuật và chi phí tài chính, EU còn yêu cầu mức độ minh bạch cao hơn trong thương mại. Doanh nghiệp có thể phải:

  • Khai báo nguồn gốc đất trồng, nguyên liệu;
  • Báo cáo lượng phát thải carbon trên đơn vị sản phẩm;
  • Cung cấp thông tin chi tiết về vòng đời sản phẩm;
  • Thực hiện ghi nhãn môi trường hoặc tích hợp hộ chiếu số cho sản phẩm.

Điều này khiến việc xuất khẩu không chỉ là hoạt động giao hàng, mà trở thành quá trình quản trị dữ liệu toàn diện. Doanh nghiệp phải xây dựng hệ thống lưu trữ, truy xuất và chứng minh thông tin một cách nhất quán, chính xác và có thể kiểm chứng.

Các lĩnh vực xuất khẩu của Việt Nam chịu tác động mạnh bởi EGD

Với lộ trình chuyển đổi xanh đang được EU thúc đẩy mạnh mẽ, nhiều nhóm hàng xuất khẩu chủ lực của Việt Nam được dự báo sẽ chịu tác động đáng kể.

1. Nhóm sản phẩm công nghiệp và công nghệ

Các sản phẩm điện, điện tử, công nghệ thông tin, máy móc thiết bị và linh kiện liên quan là nhóm chịu ảnh hưởng lớn do gắn chặt với yêu cầu về:

  • Hiệu suất năng lượng;
  • Thiết kế sinh thái;
  • Khả năng sửa chữa, tái chế;
  • Giảm phát thải trong quá trình sản xuất.

EU ngày càng nhấn mạnh khái niệm “kinh tế tuần hoàn”, buộc sản phẩm không chỉ hoạt động hiệu quả mà còn phải dễ tái sử dụng và giảm thiểu tác động môi trường trong suốt vòng đời.

2. Nông sản, thủy sản, gỗ và sản phẩm gỗ

Nhóm nông sản (đặc biệt là cà phê, điều, hạt tiêu, cacao, thịt), thủy sản và gỗ là các ngành có kim ngạch xuất khẩu lớn sang EU. Các chính sách xanh liên quan đến truy xuất nguồn gốc, chống mất rừng, sử dụng đất bền vững và giảm phát thải nông nghiệp khiến chuỗi cung ứng phải minh bạch hơn bao giờ hết. Do đặc thù sản xuất phân tán, nhiều hộ nhỏ lẻ, việc kiểm soát đồng bộ toàn chuỗi là thách thức lớn đối với doanh nghiệp Việt Nam.

3. Thực phẩm và thực phẩm hữu cơ

EU là thị trường tiêu thụ mạnh các sản phẩm hữu cơ và thực phẩm bền vững. Tuy nhiên, các yêu cầu pháp lý thường mang tính bắt buộc và bao trùm toàn bộ nhóm sản phẩm, không giới hạn ở một vài mặt hàng cụ thể. Điều này khiến mọi doanh nghiệp trong ngành đều phải thích ứng, không có “vùng an toàn”.

4. Dệt may và giày dép

Dệt may là ngành xuất khẩu chủ lực của Việt Nam. Tuy nhiên, đây cũng là ngành chịu áp lực lớn từ các chính sách liên quan đến:

  • Thiết kế sản phẩm bền vững;
  • Nguyên phụ liệu thân thiện môi trường;
  • Trách nhiệm mở rộng của nhà sản xuất;
  • Quản lý chất thải và tái chế.

Yêu cầu không chỉ áp dụng cho thành phẩm cuối cùng mà trải dài từ khâu thiết kế, lựa chọn sợi, nhuộm, hoàn thiện đến phân phối và tái chế.

5. Các ngành vật liệu và hóa chất

Sắt thép, nhôm, xi măng, hóa chất, phân bón, pin, ắc quy và bao bì đều nằm trong nhóm ngành có mức phát thải cao hoặc tác động môi trường đáng kể. Khi EU áp dụng các công cụ điều chỉnh carbon và tiêu chuẩn phát thải nghiêm ngặt hơn, các ngành này sẽ chịu áp lực chi phí lớn hơn so với nhiều lĩnh vực khác.

EGD mang lại thách thức gì đối với xuất khẩu Việt Nam?

1. Thách thức về nhận thức và cập nhật chính sách

Thỏa thuận Xanh là một gói chính sách toàn diện, phức tạp và có lộ trình dài hạn. Không tồn tại một bộ tiêu chuẩn xanh chung áp dụng cho mọi sản phẩm, cũng không có lộ trình chuyển đổi đồng nhất cho tất cả ngành hàng.

Nếu doanh nghiệp không theo dõi sát sao, nguy cơ không đáp ứng kịp yêu cầu mới là rất lớn. Khảo sát nhanh do VCCI thực hiện tháng 8/2023 cho thấy 88–93% người được hỏi chưa từng biết hoặc chỉ nghe sơ qua về Thỏa thuận Xanh và các chính sách liên quan. Đáng chú ý, chỉ khoảng 4% doanh nhân và cán bộ doanh nghiệp cho biết họ hiểu rõ về nội dung này. Con số này phản ánh khoảng trống lớn về nhận thức – một rào cản nền tảng trong quá trình thích ứng.

2. Thách thức về năng lực tuân thủ

Ngay cả khi đã nhận thức được yêu cầu, năng lực đáp ứng vẫn là bài toán khó. Doanh nghiệp có thể phải:

  • Đầu tư đổi mới công nghệ;
  • Kiểm soát chặt chuỗi cung ứng;
  • Đào tạo kỹ năng lao động;
  • Xây dựng hệ thống quản lý dữ liệu và giải trình.

Với phần lớn doanh nghiệp Việt Nam có quy mô nhỏ hoặc siêu nhỏ, hạn chế về vốn và công nghệ, việc chuyển đổi toàn diện là thách thức không nhỏ. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng các chính sách xanh của EU thường được công bố dự thảo và tham vấn trong thời gian dài trước khi ban hành chính thức. Sau khi có hiệu lực, lộ trình thực thi thường theo từng bước, tạo cơ hội cho doanh nghiệp chuẩn bị.

3. Thách thức về chi phí tuân thủ

Chi phí tuân thủ là mối quan tâm trực tiếp nhất của doanh nghiệp. Việc đáp ứng tiêu chuẩn mới có thể kéo theo:

  • Chi phí đầu tư máy móc, công nghệ;
  • Chi phí chứng nhận, đánh giá;
  • Chi phí quản lý dữ liệu, báo cáo;
  • Chi phí mua chứng chỉ hoặc nộp phí môi trường.

Tuy nhiên, không phải mọi yêu cầu đều đòi hỏi chi phí cao. Một số chỉ yêu cầu thay đổi phương thức hành động hoặc hoàn thiện quy trình khai báo. Trong nhiều trường hợp, tiêu chuẩn xanh được luật hóa từ các chuẩn tự nguyện mà doanh nghiệp đã áp dụng theo yêu cầu khách hàng, do đó mức độ thay đổi có thể không quá lớn.

Cơ hội dài hạn cho xuất khẩu Việt Nam nếu tận dụng tốt EGD

Bên cạnh thách thức, Thỏa thuận Xanh EU cũng mở ra những cơ hội chiến lược nếu doanh nghiệp tiếp cận một cách chủ động.

1. Mở rộng thị phần tại EU và các thị trường phát triển

EU nổi tiếng là thị trường có ý thức cao về bảo vệ môi trường và chống biến đổi khí hậu. Nhu cầu đối với sản phẩm xanh, bền vững đang tăng mạnh và trong nhiều trường hợp, đi trước cả chính sách.

Doanh nghiệp chuyển đổi sớm có thể:

  • Tiếp cận nhóm khách hàng tiêu dùng xanh đang gia tăng;
  • Nâng cao hình ảnh thương hiệu;
  • Gia tăng khả năng cạnh tranh so với đối thủ chậm thích ứng.

Ngoài EU, nhiều thị trường phát triển như Hoa Kỳ, Canada, Anh, Nhật Bản, Australia và New Zealand cũng đang thúc đẩy mục tiêu khí hậu tương tự. Việc đáp ứng yêu cầu của EU sẽ tạo lợi thế khi tiếp cận các thị trường này.

2. Tiết giảm chi phí và nâng cao hiệu quả dài hạn

Chuyển đổi xanh đòi hỏi chi phí đầu tư ban đầu, nhưng về dài hạn có thể giúp:

  • Giảm tiêu hao năng lượng;
  • Tối ưu hóa sử dụng nguyên liệu;
  • Giảm chi phí xử lý chất thải;
  • Nâng cao hiệu suất vận hành.

Khi giá năng lượng và tài nguyên ngày càng biến động, các doanh nghiệp có mô hình sản xuất hiệu quả, ít phát thải sẽ có lợi thế bền vững hơn.

3. Thúc đẩy tiến trình kinh tế xanh trong nước

Việt Nam là nền kinh tế hội nhập sâu và chịu ảnh hưởng rõ rệt của biến đổi khí hậu. Việc doanh nghiệp tham gia chuyển đổi xanh không chỉ nhằm duy trì xuất khẩu, mà còn góp phần:

  • Thúc đẩy đổi mới công nghệ trong nước;
  • Nâng cao tiêu chuẩn sản xuất nội địa;
  • Góp phần thực hiện cam kết khí hậu quốc gia;
  • Tăng cường phát triển bền vững dài hạn.

Như vậy, tác động của Thỏa thuận Xanh không chỉ dừng ở thị trường EU, mà lan tỏa tới cấu trúc kinh tế trong nước.

Thỏa thuận Xanh EU đang tạo ra sự thay đổi sâu rộng đối với môi trường thương mại quốc tế và đặt xuất khẩu Việt Nam trước cả áp lực lẫn cơ hội. Doanh nghiệp không thể tiếp cận EU bằng tư duy cũ trong bối cảnh tiêu chuẩn xanh ngày càng khắt khe và toàn diện. Tuy nhiên, nếu chủ động chuẩn bị, đầu tư bài bản và xây dựng chiến lược chuyển đổi dài hạn, Thỏa thuận Xanh có thể trở thành đòn bẩy nâng cao năng lực cạnh tranh và thúc đẩy phát triển bền vững cho chính doanh nghiệp Việt Nam.

Nếu doanh nghiệp của bạn muốn biết thêm về các chính sách trong Thỏa thuận Xanh EU, vui lòng liên hệ với Intercert qua số Hotline: 0969.555.610 hoặc Email: sales@intercertvietnam.com để được hỗ trợ.

Đánh giá bài viết

Bài viết liên quan

Mối liên hệ giữa EU ETS và CBAM: Hiểu đơn giản về cơ chế định giá carbon của EU

Nhiều người nghĩ CBAM là một loại “thuế carbon mới” của EU đánh vào hàng...

Thỏa thuận Xanh EU (EGD): Tìm hiểu thông tin cơ bản

Thỏa thuận Xanh EU (European Green Deal – EGD) là chiến lược phát triển toàn...

Một số chính sách Xanh quan trọng của EU tác động tới hàng hóa xuất khẩu Việt Nam

Trong lộ trình thực thi Thỏa thuận Xanh (EGD), Liên minh Châu Âu (EU) đã...

110 nhà máy nhiệt điện, sắt thép, xi măng được thí điểm phân bổ hạn ngạch phát thải khí nhà kính năm 2026

Việt Nam đang bước vào giai đoạn then chốt trong nỗ lực giảm nhẹ biến...

PRIVACY POLICY (For Google OAuth & Gmail Send Scope)

PRIVACY POLICY Intercert Vietnam Co., Ltd. (“Intercert”, “we”, “our”, or “us”) is committed to protecting...

TERMS OF SERVICE

1. Acceptance of Terms By accessing or using Intercert’s ERP system and granting Google OAuth...

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *


The reCAPTCHA verification period has expired. Please reload the page.

Tải bảng giá